Thông Số Kỹ Thuật:
|
STT
|
Thông số
|
Đơn vị
|
Tiêu chuẩn
|
|
1
|
Đường kính dây dẫn bên trong
|
mm
|
4,80±0,05
|
|
2
|
Đường kính điện môi
|
mm
|
12,30±0,4
|
|
3
|
Đường kính dây dẫn bên ngoài
|
mm
|
13,80±0,5
|
|
4
|
Đường kính trên vỏ khoác
|
mm
|
15,70+0,5
|
|
5
|
Điện trở cách điện
|
MὩ.km
|
≥ 5000
|
|
6
|
Vận tốc
|
%
|
86
|
|
7
|
Điện dung
|
pF/m
|
76,0
|
|
8
|
Trở kháng
|
Ὡ
|
50 ± 2
|
|
8
|
Độ suy giảm 20°C
(Tối đa)
|
dB/100m
|
100MHz
|
2,28
|
|
150MHz
|
2,80
|
|
200MHz
|
3,26
|
|
280MHz
|
3,87
|
|
450MHz
|
4,98
|
|
800MHz
|
6,77
|
|
900MHz
|
7,21
|
|
1000MHz
|
7,64
|
|
1500MHz
|
9,53
|
|
1800MHz
|
10,55
|
|
2000MHz
|
11,19
|
|
2200MHz
|
11,80
|
|
2400MHz
|
12,39
|
|
2500MHz
|
12,68
|
|
3000MHz
|
14,06
|
|
3400MHz
|
15,12
|
|
3800MHz
|
16,13
|
|
4000MHz
|
16,62
|
|
9
|
VSWR
|
—
|
0,8-1,0 GHz
|
≤ 1,20
|
|
1,7-2,2 GHz
|
≤ 1,20
|
|
2,2-2,7GHz
|
≤ 1,20
|
|
3,3-3,8GHz
|
≤ 1,20
|
|